hạch lạc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạch nhỏ hoặc cục cứng nổi lên trên da hoặc dưới da: "hạch lạc" chỉ một loại u nhỏ, thường lành tính, có thể di động hoặc cố định, thường xuất hiện ở vùng cổ, nách, bẹn do viêm nhiễm hoặc các nguyên nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị nổi hạch lạc ở cổ sau khi bị cảm. (Một cục nhỏ nổi lên ở vùng cổ do viêm nhiễm.)
- Bác sĩ khám và kết luận hạch lạc đó không nguy hiểm. (Bác sĩ xác nhận khối u nhỏ đó là lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạch lạc viêm": tình trạng hạch bị sưng đỏ, đau do nhiễm trùng.
- Hạch lạc viêm thường kèm theo sốt và đau nhức. (Hạch sưng đau do viêm nhiễm thường đi kèm triệu chứng sốt.)
"hạch lạc di căn": hạch do ung thư lan đến, thường cứng và không đau.
- Bác sĩ lo ngại hạch lạc di căn từ khối u nguyên phát. (Hạch cứng, không đau có thể là dấu hiệu ung thư di căn.)
Biến thể và từ gần giống
Hạch (danh từ): u cục nói chung, có thể là hạch bạch huyết hoặc u bất thường.
- Hạch ở nách có thể do viêm tuyến mồ hôi. (Cục u ở nách có thể do viêm nhiễm.)
Hạch nhỏ (danh từ): hạch có kích thước bé, thường lành tính.
- Hạch nhỏ dưới da thường tự biến mất. (Các u nhỏ dưới da thường không cần điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- U hạch: khối u nhỏ hình thành từ mô hạch.
- Cục hạch: một khối tròn, cứng nổi lên dưới da.
Thành ngữ liên quan
- Hạch lạc nổi như trái ổi: hạch nổi to và rõ rệt, dễ nhìn thấy.
- Cổ anh ấy hạch lạc nổi như trái ổi sau khi bị viêm họng nặng. (Hạch sưng to và lộ rõ trên da.)